hẫng chân

hẫng chân

Tôi leo cầu thang trong bóng tối và bị hẫng chân một bước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mất thăng bằng đột ngột do chân không đặt được vào chỗ dự kiến: "hẫng chân" chỉ hành động chân bước hụt, không chạm được vào mặt đất hoặc bậc thang, dẫn đến tình trạng mất thăng bằng hoặc suýt ngã.
    • Trạng thái mất chỗ dựa hoặc mất phương hướng (nghĩa bóng): "hẫng chân" còn được dùng để diễn tả cảm giác hụt hẫng, mất đi sự ủng hộ hoặc nền tảng vững chắc trong cuộc sống, công việc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ấy bị hẫng chân khi bước xuống cầu thang trong bóng tối. (Anh ấy mất thăng bằng chân không chạm được bậc thang đúng lúc.)
    • hẫng chân suýt ngã nhưng may mắn được mẹ đỡ kịp. ( bước hụt gần như ngã, nhưng mẹ đã giúp giữ thăng bằng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau khi công ty phá sản, anh ta cảm thấy hẫng chân trong cuộc sống. (Anh ta mất đi chỗ dựa tài chính tinh thần, trở nên lạc lõng.)
    • Khi người bạn thân chuyển đi, tôi như bị hẫng chân trong mối quan hệ. (Tôi cảm thấy hụt hẫng, mất đi sự kết nối vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẫng chân trong sự nghiệp": mất đi vị thế hoặc cơ hội phát triển trong công việc.

    • Sau sai lầm đó, ông ấy hẫng chân trong sự nghiệp chính trị. (Ông ấy đánh mất đà phát triển uy tín.)
  • "hẫng chân tình cảm": mất đi sự gắn bó hoặc tình cảm ổn định.

    • ấy hẫng chân tình cảm sau khi chia tay người yêu. ( ấy trải qua cảm giác trống trải, mất phương hướng trong tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hụt chân (động từ): tương tự "hẫng chân", chỉ việc bước hụt hoặc mất thăng bằng.

    • Anh ấy hụt chân khi leo núi. (Anh ấy bước hụt suýt ngã.)
  • Hẫng hụt (tính từ/động từ): trạng thái mất mát, thiếu hụt hoặc thất vọng.

    • Cảm giác hẫng hụt khi không đạt được mục tiêu. (Cảm giác trống trải, thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bước hụt: hành động chân không chạm được chỗ dự kiến.
  • Mất thăng bằng: mất đi sự ổn định về thể chất hoặc tinh thần.
  • Hụt hẫng: trạng thái cảm xúc thất vọng, mất mát (thường dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Hẫng chân như người mất gậy": diễn tả trạng thái mất đi chỗ dựa, trở nên yếu ớt lạc lõng.

    • Khi mẹ mất, anh ấy hẫng chân như người mất gậy. (Anh ấy mất đi điểm tựa tinh thần vững chắc.)
  • "Hẫng chân rơi xuống vực": mất thăng bằng dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (nghĩa đen hoặc bóng).

    • Sau quyết định sai lầm, công ty hẫng chân rơi xuống vực phá sản. (Công ty mất đà dẫn đến sụp đổ.)

Từ chứa "hẫng chân"